translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nỗi sợ" (1件)
nỗi sợ
日本語 恐れ
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nỗi sợ" (3件)
nỗi sợ hãi
日本語 恐怖
マイ単語
mổ nội soi
日本語 内視鏡手術
Cô ấy đã được mổ nội soi cắt ruột thừa.
彼女は内視鏡で盲腸を切除する手術を受けた。
マイ単語
phẫu thuật nội soi
日本語 内視鏡手術
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "nỗi sợ" (6件)
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは近視眼的な行動である。
Gieo rắc nỗi sợ hãi về ông Putin là hành động thiển cận và thiếu nghiêm túc.
プーチン氏に対する恐怖をまき散らすのは、近視眼的な行動であり、不真面目である。
Cô ấy đã được mổ nội soi cắt ruột thừa.
彼女は内視鏡で盲腸を切除する手術を受けた。
Phẫu thuật nội soi là phương pháp ít xâm lấn.
内視鏡手術は低侵襲な方法です。
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
Nỗi sợ mất việc.
失業の恐れ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)